Herhangi bir kelime yazın!

"in line" in Vietnamese

xếp hàngphù hợp với

Definition

'In line' có thể chỉ việc đứng thành hàng chờ đợi, hoặc đồng thuận với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong Anh-Mỹ, 'stand in line' là xếp hàng chờ, 'in line with' là đồng thuận/quy định. Anh-Anh dùng 'queue'. Không nhầm với 'online' (trực tuyến).

Examples

We waited in line for tickets.

Chúng tôi đã đợi **xếp hàng** mua vé.

The students stood in line before entering the classroom.

Các học sinh đứng **xếp hàng** trước khi vào lớp học.

Please get in line behind the others.

Xin hãy **xếp hàng** phía sau những người khác.

His opinion is in line with the company's policy.

Ý kiến của anh ấy **phù hợp với** chính sách công ty.

Are your goals in line with what you really want?

Mục tiêu của bạn có **phù hợp với** điều bạn thật sự muốn không?

They remained in line for the new iPhone all night.

Họ đã **xếp hàng** cả đêm để mua iPhone mới.