Herhangi bir kelime yazın!

"in harness" in Vietnamese

quay lại làm việctrở lại nhịp sống thường ngày

Definition

'In harness' có nghĩa là quay lại làm việc sau một thời gian nghỉ hoặc trở lại công việc, nhịp sống bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, có tính thành ngữ và hơi trang trọng. Thường dùng khi quay lại làm việc sau khi nghỉ. Không liên quan đến 'dây cương' nghĩa đen.

Examples

After his holiday, Paul was back in harness at the office.

Sau kì nghỉ, Paul lại **quay lại làm việc** tại văn phòng.

It was hard to get back in harness after being sick.

Thật khó **quay lại làm việc** sau khi bị ốm.

Teachers are in harness again as the new term starts.

Khi học kỳ mới bắt đầu, thầy cô lại **quay lại làm việc**.

Give me a few days off and I'll be back in harness before you know it.

Cho tôi nghỉ vài ngày, tôi sẽ **quay lại làm việc** ngay thôi.

It always feels strange getting back in harness after a long trip.

Sau chuyến đi dài, cảm giác **quay lại làm việc** luôn rất lạ.

Sam looked relieved to be in harness with his team again.

Sam trông có vẻ nhẹ nhõm khi lại được **quay lại làm việc** với đội của mình.