Herhangi bir kelime yazın!

"in good spirits" in Vietnamese

tinh thần tốttâm trạng vui vẻ

Definition

Cụm từ này diễn tả khi ai đó cảm thấy vui vẻ, phấn chấn hoặc có tâm trạng tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói ai đó đang vui hoặc tích cực, phù hợp cả trong văn nói lẫn trang trọng. Gần nghĩa với 'tâm trạng tốt' nhưng nghe tích cực và hứng khởi hơn.

Examples

She is in good spirits after the exam.

Sau kỳ thi, cô ấy **tinh thần tốt**.

The children are in good spirits today.

Hôm nay bọn trẻ **tinh thần tốt**.

He seems in good spirits this morning.

Sáng nay, anh ấy có vẻ **tinh thần tốt**.

Even though it’s raining, everyone’s in good spirits at the picnic.

Dù trời mưa, mọi người tại buổi dã ngoại đều **tinh thần tốt**.

He got some good news and now he’s really in good spirits.

Anh ấy nhận được tin vui và giờ **tinh thần tốt** hẳn ra.

After a good night's sleep, she was in good spirits again.

Sau một đêm ngon giấc, cô ấy lại **tinh thần tốt**.