"in for the kill" in Vietnamese
Definition
Chủ động hành động ở thời điểm tốt nhất để giành chiến thắng, thường khi đối thủ đã yếu hoặc mất cảnh giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh hoặc tranh luận. Mang ý chờ thời cơ thích hợp để ra tay quyết đoán.
Examples
The soccer team waited until their opponents were tired, then went in for the kill.
Đội bóng chờ cho đến khi đối thủ mệt rồi mới **ra tay quyết định**.
She studied her competitor and went in for the kill at the end of the debate.
Cô ấy quan sát đối thủ, cuối buổi tranh luận mới **ra tay quyết định**.
If you see an opening, go in for the kill!
Nếu thấy có cơ hội, hãy **ra tay quyết định**!
He played it safe until the finals, then he went in for the kill and won the game.
Anh ấy chơi an toàn đến vòng chung kết, rồi **ra tay quyết định** để thắng trận.
When the company saw their rival struggling, they went in for the kill with a big marketing push.
Khi thấy đối thủ gặp khó khăn, công ty đã **ra tay quyết định** bằng chiến dịch marketing lớn.
She noticed her opponent was losing confidence and decided it was time to go in for the kill.
Cô ấy thấy đối thủ bắt đầu mất tự tin và quyết định đã đến lúc **ra tay quyết định**.