"in condition" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái của vật vẫn hoạt động tốt, hoặc một người có sức khỏe và thể lực tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Với đồ vật, thường dùng 'trong tình trạng tốt'; với con người, dùng chỉ thể lực, sự khỏe mạnh.
Examples
The car is in condition after the repairs.
Chiếc xe vẫn **trong tình trạng tốt** sau khi sửa chữa.
You need to be in condition to run a marathon.
Bạn cần phải **đủ thể lực** để chạy marathon.
Is the bike still in condition to use?
Xe đạp còn **trong tình trạng tốt** để sử dụng không?
After months of training, she’s finally in condition for the competition.
Sau nhiều tháng tập luyện, cô ấy cuối cùng cũng **đủ thể lực** để tham gia cuộc thi.
This old laptop isn’t really in condition to handle modern games.
Chiếc laptop cũ này không còn **trong tình trạng đủ tốt** để chơi game hiện đại nữa.
Don’t worry, your shoes are still in condition for hiking.
Đừng lo, đôi giày của bạn vẫn **trong tình trạng tốt** để đi bộ đường dài.