Herhangi bir kelime yazın!

"in condition" in Indonesian

trong tình trạng tốtđủ sức khỏe

Definition

Diễn tả một vật vẫn hoạt động tốt hoặc một người có thể lực, sức khỏe tốt.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho đồ vật là ‘trong tình trạng tốt’, cho người là nói đến sức khỏe/ thể lực tốt; thường thêm từ 'tốt'.

Examples

The car is in condition after the repairs.

Chiếc xe vẫn **trong tình trạng tốt** sau khi sửa chữa.

You need to be in condition to run a marathon.

Bạn cần phải **đủ sức khỏe** để chạy marathon.

Is the bike still in condition to use?

Chiếc xe đạp vẫn còn **trong tình trạng tốt để dùng** chứ?

After months of training, she’s finally in condition for the competition.

Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng cô ấy cũng đã **đủ sức khỏe** cho cuộc thi.

This old laptop isn’t really in condition to handle modern games.

Chiếc laptop cũ này không còn **trong tình trạng tốt** để chơi game hiện đại.

Don’t worry, your shoes are still in condition for hiking.

Đừng lo, đôi giày của bạn vẫn còn **trong tình trạng tốt để đi bộ đường dài**.