"impinging" in Vietnamese
Definition
Có tác động mạnh, thường theo hướng tiêu cực hoặc xâm phạm vào điều gì đó. Cũng có thể dùng khi chỉ sự tiếp xúc hoặc va chạm trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật, khi một điều gì đó gây ảnh hưởng tiêu cực hoặc xâm phạm. Không dùng cho tác động nhỏ, hàng ngày.
Examples
The noise from the construction is impinging on my ability to study.
Tiếng ồn từ công trình đang **tác động mạnh** đến khả năng học tập của tôi.
His personal life is impinging on his work performance.
Cuộc sống cá nhân của anh ấy đang **tác động tiêu cực** đến hiệu quả công việc.
The branches are impinging on the power lines.
Những cành cây đang **va chạm** vào dây điện.
Many felt new laws were impinging on their freedom of speech.
Nhiều người cảm thấy các luật mới đang **xâm phạm** quyền tự do ngôn luận của họ.
Sorry, I didn’t mean to be impinging on your personal space.
Xin lỗi, tôi không có ý **xâm phạm** không gian riêng tư của bạn.
The committee raised concerns about one proposal impinging on existing agreements.
Ủy ban bày tỏ lo ngại một đề xuất có thể **tác động tiêu cực** đến các thỏa thuận hiện tại.