"impinge on" in Vietnamese
Definition
Gây tác động tiêu cực hoặc xâm phạm quyền, tự do hoặc không gian của ai đó. Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường hay dùng 'ảnh hưởng', 'can thiệp'. Cấu trúc phổ biến: 'impinge on quyền riêng tư/quyền tự do'.
Examples
This rule may impinge on your privacy.
Quy định này có thể **xâm phạm** quyền riêng tư của bạn.
The noise from the construction site impinges on our peace.
Tiếng ồn từ công trường đang **ảnh hưởng tiêu cực đến** sự yên bình của chúng tôi.
New laws should not impinge on basic human rights.
Luật mới không nên **xâm phạm** các quyền con người cơ bản.
If the government impinges on our freedom, people will protest.
Nếu chính phủ **xâm phạm** tự do của chúng ta, mọi người sẽ biểu tình.
Work stress can sometimes impinge on your personal life.
Căng thẳng công việc đôi khi có thể **ảnh hưởng tiêu cực đến** cuộc sống cá nhân của bạn.
I don’t want my job to impinge on my family time.
Tôi không muốn công việc **ảnh hưởng tiêu cực đến** thời gian dành cho gia đình.