Herhangi bir kelime yazın!

"impasse" in Vietnamese

bế tắc

Definition

Tình huống mà hai bên không thể thỏa thuận, khiến mọi việc không thể tiến triển. Thường dùng trong thương lượng hoặc giải quyết xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức như thương lượng, chính trị. Dùng cụm 'đi đến bế tắc'; không dùng cho nghĩa đen như đường cụt.

Examples

The negotiation reached an impasse after hours of discussion.

Sau nhiều giờ bàn bạc, cuộc đàm phán đã rơi vào **bế tắc**.

They could not find a way out of the impasse.

Họ không thể tìm ra lối thoát khỏi **bế tắc** này.

The talks ended in an impasse.

Cuộc đàm phán kết thúc trong **bế tắc**.

We're at an impasse here—neither side is willing to compromise.

Chúng ta đang ở trong **bế tắc** ở đây — không bên nào chịu nhượng bộ.

Her proposal helped break the impasse and move things forward.

Đề xuất của cô ấy đã giúp phá vỡ **bế tắc** và đẩy vấn đề tiến lên.

It feels like we're stuck in an endless impasse with these negotiations.

Cảm giác như chúng ta đang mắc kẹt trong **bế tắc** vô tận với những cuộc thương lượng này.