"immobilized" in Vietnamese
Definition
Không thể di chuyển hoặc bị giữ cố định tại chỗ do tác động bên ngoài hoặc trạng thái nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế hoặc tình huống khẩn cấp, hoặc diễn tả trạng thái tâm lý bất động ('immobilized by fear'). Trang trọng hơn 'bị kẹt'.
Examples
His arm was immobilized after the accident.
Sau tai nạn, cánh tay của anh ấy đã bị **bất động**.
The car was immobilized by the snow.
Chiếc xe bị **bất động** vì tuyết.
He stood immobilized with fear.
Anh ấy đứng **bất động** vì sợ hãi.
The rescue workers quickly immobilized her leg before moving her.
Nhân viên cứu hộ nhanh chóng **cố định** chân cô ấy trước khi di chuyển.
The dog was immobilized for surgery to keep it safe and still.
Con chó được **bất động** để phẫu thuật cho an toàn và không di chuyển.
She felt completely immobilized when she lost her job.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn **bất động** khi bị mất việc.