Herhangi bir kelime yazın!

"ignorance is no excuse" in Vietnamese

không biết không phải là lý do

Definition

Bạn không được miễn trách nhiệm nếu vi phạm luật hoặc quy tắc chỉ vì bạn không biết về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong luật pháp hoặc hoàn cảnh chính thức. Nghĩa là bạn vẫn phải chịu trách nhiệm dù không biết quy định. Không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Ignorance is no excuse if you break the law.

Nếu bạn phạm luật thì **không biết không phải là lý do**.

The teacher said, 'Ignorance is no excuse' for not doing your homework.

Giáo viên nói: '**không biết không phải là lý do**' khi bạn không làm bài tập.

You should have learned the rules; ignorance is no excuse.

Bạn nên học các quy tắc; **không biết không phải là lý do**.

The judge reminded everyone that ignorance is no excuse when it comes to following the law.

Thẩm phán nhắc mọi người rằng **không biết không phải là lý do** trong việc tuân thủ pháp luật.

You can't just say you didn't know—ignorance is no excuse in this situation.

Bạn không thể chỉ nói là không biết—**không biết không phải là lý do** trong trường hợp này.

I've told you before: ignorance is no excuse, so make sure to ask if you're unsure.

Tôi đã nói rồi: **không biết không phải là lý do**, nên hãy hỏi nếu không chắc.