Herhangi bir kelime yazın!

"if anything happens" in Vietnamese

nếu có chuyện gì xảy ra

Definition

Dùng để nói về việc nên làm nếu có sự cố hoặc tình huống bất ngờ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để trấn an hoặc hướng dẫn trong tình huống bất ngờ. Không dùng cho trường hợp tốt đẹp xảy ra.

Examples

If anything happens, call this number immediately.

**Nếu có chuyện gì xảy ra**, hãy gọi ngay số này.

Stay inside if anything happens outside.

**Nếu có chuyện gì xảy ra** bên ngoài, hãy ở trong nhà.

Tell the teacher if anything happens at school.

**Nếu có chuyện gì xảy ra** ở trường, hãy báo cho giáo viên.

Don’t worry, if anything happens, I’ll take care of it.

Đừng lo, **nếu có chuyện gì xảy ra** mình sẽ lo.

Just check in with me if anything happens, okay?

**Nếu có chuyện gì xảy ra**, chỉ cần gọi cho mình nhé?

My parents always say, 'If anything happens, stay calm and follow instructions.'

Bố mẹ mình luôn nói, '**Nếu có chuyện gì xảy ra**, hãy giữ bình tĩnh và làm theo hướng dẫn.'