Herhangi bir kelime yazın!

"ice out" in Vietnamese

cố tình phớt lờđối xử lạnh nhạt

Definition

Cố ý bỏ mặc hoặc lạnh nhạt với ai đó để họ cảm thấy bị tách biệt khỏi nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc nhóm học sinh. 'ice someone out' là chủ động lạnh nhạt, không nói rõ lý do.

Examples

They tried to ice out the new student at lunch.

Họ đã cố **phớt lờ** học sinh mới trong giờ ăn trưa.

If you ice out your teammates, they won't trust you.

Nếu bạn **phớt lờ** đồng đội của mình, họ sẽ không tin tưởng bạn.

No one likes to be iced out by their friends.

Không ai thích bị bạn bè **phớt lờ**.

After the argument, Sara iced out Tom for a week.

Sau cuộc cãi vã, Sara đã **phớt lờ** Tom cả tuần.

You could feel she was trying to ice me out of the group chat.

Bạn có thể cảm nhận cô ấy đang cố **đẩy mình ra** khỏi nhóm chat.

Sometimes, coworkers will ice each other out instead of talking about their issues.

Đôi khi, đồng nghiệp sẽ **phớt lờ nhau** thay vì nói ra vấn đề.