"i never did" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng bạn chưa từng làm việc gì đó trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh chưa từng làm gì hoặc bác bỏ lời buộc tội. Khác với ‘tôi không bao giờ làm’ (thói quen).
Examples
I never did my homework in high school.
Hồi học cấp ba, tôi **chưa bao giờ làm** bài tập về nhà.
They said I cheated, but I never did.
Họ nói tôi gian lận, nhưng tôi **chưa bao giờ làm** vậy.
I never did learn how to swim.
Tôi **chưa bao giờ học** bơi.
You told me you'd call, but you never did.
Bạn đã nói sẽ gọi cho tôi, nhưng bạn **không bao giờ gọi**.
People kept asking if I visited Paris, but I never did — not even once.
Mọi người cứ hỏi tôi đã tới Paris chưa nhưng tôi **chưa bao giờ đi**—một lần cũng không.
Everyone thought I'd tried sushi, but I never did until last year.
Mọi người tưởng tôi đã ăn sushi rồi, nhưng tôi **chưa từng ăn** mãi đến năm ngoái.