Herhangi bir kelime yazın!

"i just work here" in Vietnamese

tôi chỉ làm việc ở đây thôi

Definition

Một câu nói đùa hoặc thân mật để thể hiện rằng bạn chỉ là nhân viên bình thường, không chịu trách nhiệm về tình huống hoặc quyết định đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này dùng rất thân mật, thường để từ chối trách nhiệm một cách hài hước. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trước cấp trên.

Examples

People keep asking me about the rules, but I just work here.

Mọi người cứ hỏi tôi về các quy định, nhưng **tôi chỉ làm việc ở đây thôi**.

If you want to complain, I just work here.

Nếu bạn muốn phàn nàn, **tôi chỉ làm việc ở đây thôi**.

Sorry, I just work here and don't know the answer.

Xin lỗi, **tôi chỉ làm việc ở đây thôi**, tôi không biết câu trả lời.

Hey, don’t blame me—I just work here.

Này, đừng đổ lỗi cho tôi—**tôi chỉ làm việc ở đây thôi**.

When customers ask why the store closes early, I just work here.

Khi khách hàng hỏi tại sao cửa hàng đóng cửa sớm, **tôi chỉ làm việc ở đây thôi**.

Honestly, I just work here. I have no idea what’s going on.

Thật ra, **tôi chỉ làm việc ở đây thôi**. Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra.