Herhangi bir kelime yazın!

"hyperventilate" in Vietnamese

thở quá nhanhthở gấp

Definition

Thở nhanh hoặc sâu hơn bình thường, thường do lo lắng, hoảng sợ hoặc vấn đề sức khoẻ gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong y khoa hoặc tâm lý (ví dụ với 'cơn hoảng loạn', 'lo lắng'). Trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng, nhưng không phải từ lóng.

Examples

You might hyperventilate if you get very scared.

Bạn có thể **thở quá nhanh** nếu bạn quá sợ hãi.

He started to hyperventilate during the exam.

Anh ấy bắt đầu **thở gấp** trong lúc làm bài thi.

Some people hyperventilate when they are anxious.

Một số người **thở quá nhanh** khi họ lo lắng.

She began to hyperventilate as the panic attack hit her.

Cô ấy bắt đầu **thở gấp** khi lên cơn hoảng loạn.

Try to relax and don’t hyperventilate—slow your breathing down.

Cố gắng thư giãn và đừng **thở quá nhanh**—hãy hít thở chậm lại.

Kids sometimes hyperventilate when they’re really upset or crying.

Trẻ em đôi khi **thở quá nhanh** khi rất buồn hoặc khóc.