"hustlers" in Vietnamese
Definition
Người luôn tìm cách thành công, đôi khi dùng thủ đoạn hay gian dối; cũng có thể chỉ người làm nhiều nghề để mưu sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hustler’ mang tính thân mật, vừa nghĩa tích cực (siêng năng, tháo vát), vừa tiêu cực (lừa đảo). Gặp nhiều trong ngôn ngữ đời thường như ‘street hustler’, ‘business hustler’. Phân biệt với ‘hustle’ là hành động.
Examples
Some hustlers cheat people for money.
Một số **kẻ mánh khóe** lừa tiền của người khác.
The city is full of hustlers looking for opportunities.
Thành phố này đầy **kẻ mánh khóe** luôn tìm kiếm cơ hội.
Young hustlers sell things on the street.
Những **kẻ mánh khóe** trẻ bán hàng trên phố.
Those guys are real hustlers—they always find a way to make money.
Những người đó là những **kẻ mánh khóe** thực sự—họ luôn tìm cách kiếm tiền.
The club attracts all kinds of hustlers at night.
Câu lạc bộ thu hút mọi kiểu **kẻ mánh khóe** vào ban đêm.
If you want to succeed here, you need to be one of the hustlers.
Nếu muốn thành công ở đây, bạn phải trở thành một **kẻ mánh khóe**.