"hurt a fly" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói ai đó rất hiền lành, không làm hại ai, kể cả một con ruồi nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng ở dạng phủ định như 'không thể' hoặc 'không bao giờ', để diễn đạt ai đó cực kỳ hiền và không hung dữ.
Examples
He is so kind, he wouldn't hurt a fly.
Anh ấy rất tốt bụng, đến một con ruồi cũng không **làm hại**.
My sister is shy and wouldn't hurt a fly.
Chị tôi rất nhút nhát và không bao giờ **làm hại nổi một con ruồi**.
Tom is too gentle to hurt a fly.
Tom quá hiền lành để **làm hại nổi một con ruồi**.
Don't worry about Max—he couldn't hurt a fly even if he tried.
Đừng lo về Max—dù cố gắng, cậu ấy cũng không thể **làm hại nổi một con ruồi**.
You can trust her; she wouldn't hurt a fly.
Bạn có thể tin cô ấy; cô ấy sẽ không bao giờ **làm hại nổi một con ruồi**.
People think he's scary, but honestly, he wouldn't hurt a fly.
Mọi người nghĩ cô ấy đáng sợ, nhưng thật ra cô ấy không thể **làm hại nổi một con ruồi**.