Herhangi bir kelime yazın!

"hurry away" in Vietnamese

vội vã rời điđi nhanh khỏi

Definition

Rời khỏi nơi nào đó một cách vội vàng, thường vì bạn đang gấp hoặc muốn tránh ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thông thường khi cần rời đi nhanh để tránh phiền toái hoặc vì bận việc. Có thể thay thế bằng 'rush off' hay 'dash off.' Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She had to hurry away after the meeting.

Cô ấy phải **vội vã rời đi** sau cuộc họp.

If you hurry away, you might miss something important.

Nếu bạn **vội vã rời đi**, bạn có thể bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.

I saw him hurry away when the bell rang.

Tôi thấy anh ấy **vội vã rời đi** khi chuông vang lên.

Sorry, I have to hurry away—my bus is leaving!

Xin lỗi, tôi phải **vội vã rời đi**—xe buýt của tôi sắp chạy rồi!

He tried to hurry away before anyone noticed him.

Anh ấy cố **vội vã rời đi** trước khi ai đó nhận ra mình.

People started to hurry away when the rain began to pour.

Khi trời bắt đầu mưa to, mọi người **vội vã rời đi**.