Herhangi bir kelime yazın!

"hunt out" in Vietnamese

tìm raphát hiện ra

Definition

Tìm kiếm kỹ càng cho đến khi bạn tìm thấy một thứ gì đó bị ẩn, khó tìm hoặc không rõ ràng. Thường dùng cho vật, thông tin hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, nhấn mạnh phải cố gắng tìm kiếm. Thường thấy trong cụm 'hunt out câu trả lời', 'hunt out ảnh cũ.' Giống 'track down' nhưng thiên về khám phá hơn là truy tìm. Dùng với thứ khó tìm thấy.

Examples

She tried to hunt out her old diary from the attic.

Cô ấy cố gắng **tìm ra** quyển nhật ký cũ từ trên gác mái.

I had to hunt out the correct answer in the book.

Tôi phải **tìm ra** đáp án đúng trong sách.

Can you hunt out my glasses for me?

Bạn có thể giúp tôi **tìm ra** kính của tôi không?

He managed to hunt out a tiny café hidden down a side street.

Anh ấy đã **tìm ra** một quán cà phê nhỏ ẩn mình ở ngõ nhỏ.

It took hours, but I finally hunted out the files I needed from the messy desk.

Mất hàng giờ, cuối cùng tôi đã **tìm ra** các tài liệu cần thiết trên bàn bừa bộn.

Journalists often hunt out interesting details for their stories.

Nhà báo thường **tìm ra** các chi tiết thú vị cho bài viết của mình.