Herhangi bir kelime yazın!

"hunkers" in Vietnamese

ngồi xổmthu mình

Definition

Hành động ngồi xuống sát đất bằng cách gập đầu gối, thường giữ chân gần cơ thể. Đôi khi dùng để chỉ việc ở yên một chỗ, chờ đợi lặng lẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'hunker down', dùng nhiều trong lời nói thân mật hoặc không trang trọng. Có thể dùng nghĩa đen (hành động) hoặc nghĩa bóng (im lặng đợi chờ).

Examples

He hunkers by the fire to warm himself.

Anh ấy **ngồi xổm** bên ngọn lửa để sưởi ấm.

The dog hunkers in the corner when it is scared.

Con chó **thu mình** ở góc khi sợ hãi.

She hunkers to tie her shoe.

Cô ấy **ngồi xổm** để buộc dây giày.

When the storm hits, everyone hunkers inside their houses.

Khi cơn bão đến, mọi người **thu mình** trong nhà.

The cat hunkers under the table during thunder.

Con mèo **thu mình** dưới gầm bàn khi có sấm sét.

People just hunkers down and wait for things to get better.

Mọi người chỉ **thu mình** và chờ mọi thứ tốt lên.