"hovers" in Vietnamese
Definition
Ở lơ lửng trên không mà không di chuyển nhiều, như chim hoặc máy bay trực thăng; cũng dùng để chỉ ai đó cứ quanh quẩn gần một nơi hoặc người nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến cho vật thể bay (chim, côn trùng, trực thăng); cũng có nghĩa là cứ quanh quẩn gần ai đó nhưng không tham gia. 'hover over' mang nghĩa lượn lờ phía trên.
Examples
The helicopter hovers above the hospital.
Chiếc trực thăng **lơ lửng** trên bệnh viện.
The bird hovers in the sky, looking for food.
Con chim **lơ lửng** trên trời, tìm thức ăn.
A drone hovers over the garden.
Một chiếc drone **lơ lửng** trên khu vườn.
She always hovers near the door, waiting for the mail to arrive.
Cô ấy luôn **lảng vảng** gần cửa, đợi thư đến.
The manager hovers over his team, watching every move.
Quản lý **lơ lửng** quanh đội của mình, theo dõi từng hành động.
A decision hovers between yes and no, waiting for someone to make the call.
Một quyết định **lơ lửng** giữa có và không, chờ ai đó đưa ra lựa chọn.