Herhangi bir kelime yazın!

"housemate" in Vietnamese

bạn cùng nhà

Definition

Người sống chung nhà với bạn nhưng không phải là người thân hay người yêu. Thường dùng cho những người thuê chung nhà, như sinh viên hoặc người trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh sinh viên hoặc người trẻ thuê nhà chung. 'Housemate' khác 'roommate' ở chỗ không cùng phòng, chỉ cùng nhà. Có thể gặp cả 'flatmate' trong tiếng Anh Anh.

Examples

My housemate is from Spain.

**Bạn cùng nhà** của tôi đến từ Tây Ban Nha.

I share the kitchen with my housemate.

Tôi dùng chung bếp với **bạn cùng nhà** của mình.

Each housemate pays their own rent.

Mỗi **bạn cùng nhà** tự trả tiền thuê của mình.

I get along really well with my housemate, and we sometimes cook together.

Tôi rất hợp với **bạn cùng nhà**, đôi khi chúng tôi nấu ăn cùng nhau.

If you have a problem with your housemate, it's best to talk about it honestly.

Nếu bạn có vấn đề với **bạn cùng nhà**, tốt nhất là nên nói chuyện thẳng thắn.

My old housemate moved out, so now I'm looking for someone new to live with.

**Bạn cùng nhà** cũ của tôi đã chuyển đi, nên bây giờ tôi đang tìm người mới để ở cùng.