Herhangi bir kelime yazın!

"house poor" in Vietnamese

nghèo vì mua nhà

Definition

Chỉ người dành phần lớn thu nhập cho nhà ở đến mức khó chi trả các nhu cầu thiết yếu khác. Phần lớn tiền bạc dùng cho nhà khiến tài chính bị bóp nghẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chỉ thường dùng trong giao tiếp, liên quan đến việc mua nhà, trả góp, không phải là nghèo thật sự mà chỉ bị kẹt tiền do chi phí nhà cửa cao.

Examples

They are house poor after buying that big house.

Sau khi mua căn nhà to đó, họ đã trở nên **nghèo vì mua nhà**.

Many young families are house poor because of expensive mortgages.

Nhiều gia đình trẻ **nghèo vì mua nhà** do khoản vay mua nhà quá đắt đỏ.

If you are house poor, it can be hard to save money.

Nếu bạn **nghèo vì mua nhà**, sẽ rất khó để tiết kiệm tiền.

We love our home, but being house poor means we can't afford vacations anymore.

Chúng tôi yêu ngôi nhà này, nhưng là **nghèo vì mua nhà** nên không còn tiền đi du lịch nữa.

After the renovation costs, I realized I was completely house poor.

Sau chi phí cải tạo, tôi nhận ra mình đã hoàn toàn **nghèo vì mua nhà**.

Don't become house poor—make sure you still have money for daily life before buying your dream home.

Đừng trở thành **nghèo vì mua nhà**—hãy chắc chắn bạn vẫn có tiền tiêu dùng trước khi mua nhà mơ ước.