"hot up" in Vietnamese
Definition
Trở nên sôi động, căng thẳng hoặc nhiệt tình hơn, nhất là trong các cuộc thi, tranh luận hoặc thời tiết. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hot up' là tiếng Anh Anh và khá thân mật, chủ yếu trong bản tin về chính trị, thể thao, hoặc thời tiết. Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng 'heat up'. Cụm hay gặp: 'things are hotting up'.
Examples
The game will hot up after half-time.
Trận đấu sẽ **tăng nhiệt** sau giờ nghỉ.
The debate about taxes has started to hot up.
Cuộc tranh luận về thuế đã bắt đầu **trở nên căng thẳng hơn**.
Things hot up in the city every summer.
Mọi thứ **trở nên sôi động** ở thành phố mỗi mùa hè.
Just wait, the action will really hot up in the final minutes.
Cứ chờ xem, đến phút cuối trận mọi thứ sẽ thật sự **căng thẳng**.
Elections always hot up a few weeks before voting day.
Bầu cử luôn **nóng lên** vài tuần trước ngày bỏ phiếu.
The weather’s really hotting up this week, so stay cool.
Trời thực sự **nóng lên** tuần này, nhớ giữ mát nhé.