Herhangi bir kelime yazın!

"hot under the collar" in Vietnamese

nổi nóngbực tức

Definition

Thành ngữ này dùng khi ai đó rất tức giận hoặc bực bội và không thể che giấu cảm xúc đó. Thường xảy ra khi bị kích động bởi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, mang tính thân mật. Ý nghĩa không liên quan đến nóng hoặc cổ áo. Thường dùng với “get” hoặc “be”, ví dụ: “Anh ấy rất hot under the collar”. Thể hiện sự tức giận rõ rệt, thường vì điều gì đó cụ thể.

Examples

He was hot under the collar after the meeting.

Sau cuộc họp, anh ấy đã **bực tức**.

Don’t get hot under the collar about it.

Đừng **nổi nóng** vì chuyện đó.

She gets hot under the collar when people are rude.

Cô ấy **nổi nóng** khi ai đó thô lỗ.

I saw him getting hot under the collar during the debate.

Tôi thấy anh ấy **nổi nóng** trong buổi tranh luận.

Whenever someone questions his work, he gets hot under the collar.

Bất cứ lúc nào ai đó đặt câu hỏi về công việc của anh ấy, anh ấy đều **bực tức**.

No need to get hot under the collar, it was just a joke!

Không cần phải **nổi nóng**, chỉ là một trò đùa thôi mà!