"hoover up" in Vietnamese
Definition
Thu thập, mua hoặc lấy một thứ gì đó với số lượng lớn và nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống mua, thu thập hoặc gom dữ liệu nhanh chóng, đặc biệt nhấn mạnh sự háo hức hoặc tham lam.
Examples
The company hoovered up all the small businesses in the area.
Công ty đã **thâu tóm** tất cả các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.
We need to hoover up the data before the end of the week.
Chúng ta cần **thu gom** dữ liệu trước khi hết tuần.
They quickly hoovered up the remaining tickets for the concert.
Họ đã **mua sạch** vé còn lại của buổi hòa nhạc rất nhanh.
Investors tried to hoover up property before prices went up.
Các nhà đầu tư đã cố **thâu tóm** bất động sản trước khi giá tăng.
He just sits there and hoovers up all the snacks at every party.
Anh ấy chỉ ngồi đó và **ăn hết sạch** đồ ăn vặt ở mọi bữa tiệc.
The app is designed to hoover up your personal information.
Ứng dụng này được thiết kế để **thu thập** thông tin cá nhân của bạn.