Herhangi bir kelime yazın!

"hoover up" in Indonesian

quét sạchthu gom nhanh chóng

Definition

Lấy hoặc thu gom một thứ gì đó với số lượng lớn, thường là một cách nhanh chóng hoặc háo hức.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng khi nói về việc gom nhiều thứ cùng lúc một cách nhanh hoặc háo hức. Hay dùng với dữ liệu, vé, sản phẩm.

Examples

The company hoovered up all the small businesses in the area.

Công ty đã **quét sạch** tất cả các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.

We need to hoover up the data before the end of the week.

Chúng ta cần **thu gom** dữ liệu trước cuối tuần.

They quickly hoovered up the remaining tickets for the concert.

Họ đã nhanh chóng **quét sạch** vé còn lại của buổi hòa nhạc.

Investors tried to hoover up property before prices went up.

Nhà đầu tư đã cố **quét sạch** bất động sản trước khi giá tăng.

He just sits there and hoovers up all the snacks at every party.

Anh ấy chỉ ngồi đó và **quét sạch** tất cả đồ ăn vặt ở mọi bữa tiệc.

The app is designed to hoover up your personal information.

Ứng dụng được thiết kế để **quét sạch** thông tin cá nhân của bạn.