Herhangi bir kelime yazın!

"hook up with" in Vietnamese

gặp gỡhẹn hòbắt đầu mối quan hệ yêu đương

Definition

Gặp ai đó cho mục đích cụ thể, hoặc bắt đầu mối quan hệ tình cảm không chính thức. Đôi khi chỉ đơn giản là gặp mặt, nhưng thường mang ý nghĩa tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thỉnh thoảng mang nghĩa hẹn hò hoặc quan hệ tình cảm. Có thể chỉ là gặp mặt bình thường, cần chú ý ngữ cảnh để không bị hiểu nhầm.

Examples

Did you hook up with Sarah last night?

Tối qua bạn có **gặp gỡ** với Sarah không?

We might hook up with them at the café.

Có thể chúng tôi sẽ **gặp gỡ** họ ở quán cà phê.

Mark and Jen hooked up with each other last summer.

Mùa hè năm ngoái, Mark và Jen đã **hẹn hò** với nhau.

Let me know if you want to hook up with us after work.

Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn **gặp gỡ** chúng tôi sau giờ làm.

They just hooked up with each other at a party and started dating.

Họ vừa **gặp gỡ** nhau ở bữa tiệc và bắt đầu hẹn hò.

I'm not looking to hook up with anyone tonight, just here to dance.

Tối nay tôi không muốn **hẹn hò** với ai cả, chỉ đến để nhảy thôi.