Herhangi bir kelime yazın!

"hongs" in Vietnamese

hong (công ty thương mại lớn, lịch sử)

Definition

'Hong' dùng để chỉ các công ty thương mại lớn của Trung Quốc hoặc nước ngoài, nhất là ở Hồng Kông hoặc Trung Quốc thời xưa. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc kinh tế, không phổ biến trong giao tiếp hiện đại. Không phải dạng số nhiều của 'Hong Kong'; thường viết hoa khi là tên công ty.

Examples

Several hongs controlled most of the trade in old Hong Kong.

Ở Hồng Kông xưa, phần lớn thương mại bị kiểm soát bởi một vài **hong** nổi bật.

The British set up their own hongs in China.

Người Anh đã lập nên các **hong** riêng của họ tại Trung Quốc.

A few famous hongs still exist today in Hong Kong.

Hiện nay, vẫn còn một số **hong** nổi tiếng ở Hồng Kông.

The rivalry between different hongs shaped Hong Kong’s economic history.

Sự cạnh tranh giữa các **hong** khác nhau đã định hình lịch sử kinh tế của Hồng Kông.

If you study old maps, you’ll find areas named after major hongs.

Nếu bạn xem bản đồ cũ, bạn sẽ thấy nhiều khu vực được đặt theo tên các **hong** lớn.

Back then, working for one of the powerful hongs was considered a great job.

Thời đó, làm cho một **hong** hùng mạnh được xem là công việc rất tốt.