Herhangi bir kelime yazın!

"homelike" in Vietnamese

như ở nhàấm cúng như nhà

Definition

Diễn tả không gian hoặc bầu không khí đem lại cảm giác thoải mái, an toàn, giống như ở nhà vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho khách sạn, phòng hoặc nơi nào đó tạo cảm giác thân thuộc, dễ chịu. Không quá trang trọng; đừng nhầm với 'homey' (thân mật hơn).

Examples

This hotel room feels very homelike.

Phòng khách sạn này mang lại cảm giác rất **như ở nhà**.

She decorated her apartment to make it more homelike.

Cô ấy trang trí căn hộ để trở nên **như ở nhà** hơn.

The living room has a homelike atmosphere.

Phòng khách có bầu không khí **như ở nhà**.

I love how homelike your place is—it’s so cozy!

Mình thích căn nhà của bạn vì nó rất **như ở nhà**—rất ấm cúng!

The restaurant tries to create a homelike feel for its guests.

Nhà hàng cố gắng tạo cảm giác **như ở nhà** cho khách.

Moving in some plants really made the office space more homelike.

Bố trí thêm vài cây xanh đã làm không gian văn phòng trở nên **như ở nhà** hơn nhiều.