"hole up" in Vietnamese
Definition
Ở ẩn hoặc trốn trong một nơi an toàn, thường để tránh nguy hiểm hoặc tránh mặt ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang ý không trang trọng, thường dùng khi ai đó tự nguyện ở ẩn hay tránh tiếp xúc với bên ngoài.
Examples
They decided to hole up in their apartment during the snowstorm.
Họ quyết định **ẩn mình** trong căn hộ của mình suốt trận bão tuyết.
I will hole up in my room and finish my book.
Tôi sẽ **trốn** trong phòng và đọc xong quyển sách.
During the storm, the dog holed up under the bed.
Trong lúc bão, con chó **trốn** dưới gầm giường.
We holed up at a mountain cabin all weekend, just reading and relaxing.
Chúng tôi **ở ẩn** cả cuối tuần ở một cabin trên núi, chỉ đọc sách và thư giãn.
He loves to hole up and play video games when life gets stressful.
Anh ấy thích **ẩn mình** và chơi game mỗi khi áp lực cuộc sống.
We could just hole up somewhere until things calm down.
Chúng ta có thể **trốn** đâu đó cho đến khi mọi việc lắng xuống.