"hold out on" in Vietnamese
Definition
Cố tình không chia sẻ thông tin, tài nguyên hoặc điều gì đó quan trọng với người khác khi họ mong đợi bạn làm vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang nghĩa giữ bí mật hoặc giấu diếm điều gì đó thuộc về người khác. Cụm 'Đừng hold out on me' thường dùng khi bạn cảm thấy ai đó đang giấu mình chuyện gì.
Examples
Don't hold out on your friends if you have good news.
Nếu có tin vui, đừng **giấu giữ** với bạn bè nhé.
He held out on me and didn't tell me about the meeting.
Anh ấy đã **giấu giữ** tôi và không nói cho tôi biết về cuộc họp.
Are you holding out on us about the surprise?
Bạn có đang **giấu giữ** chúng tôi về bất ngờ không?
Come on, don't hold out on me—what really happened last night?
Nào, đừng **giấu giữ** nữa—thật sự đã xảy ra chuyện gì tối qua?
I know you're holding out on something—your face says it all.
Tôi biết bạn đang **giấu giữ** điều gì đó—nhìn mặt bạn là biết ngay.
Why did you hold out on us about the money?
Tại sao bạn lại **giấu giữ** chúng tôi về số tiền vậy?