Herhangi bir kelime yazın!

"hold fast" in Vietnamese

giữ chặtkiên trì giữ vững

Definition

Nắm chặt một vật gì đó hoặc kiên trì giữ vững niềm tin, dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong trang trọng, truyền cảm hứng; 'hold fast to your values' nghĩa là giữ vững giá trị sống. Ở nghĩa vật lý, dùng cho việc nắm/gì giữ vật chắc chắn.

Examples

You must hold fast to the rope during the climb.

Khi leo lên, bạn phải **giữ chặt** sợi dây.

She held fast to her beliefs despite criticism.

Cô ấy vẫn **kiên trì giữ vững** niềm tin của mình dù bị chỉ trích.

The sailors held fast as the storm hit the ship.

Khi bão ập đến tàu, các thủy thủ đã **giữ chặt**.

No matter what happens, hold fast to your dreams.

Dù chuyện gì xảy ra, hãy **giữ chặt** ước mơ của bạn.

Through tough times, he chose to hold fast rather than give up.

Qua những lúc khó khăn, anh ấy chọn **kiên trì giữ vững** thay vì bỏ cuộc.

If you hold fast, things usually work out in the end.

Nếu bạn **kiên trì giữ vững**, mọi việc thường sẽ ổn vào cuối cùng.