"hold accountable" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó chịu trách nhiệm về hành động hoặc sai sót của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chủ yếu dùng trong môi trường nghiêm túc như công việc, luật pháp. Không giống 'đổ lỗi', mà nhấn mạnh trách nhiệm và hậu quả sau hành động.
Examples
The manager will hold accountable the team for missing the deadline.
Quản lý sẽ **bắt chịu trách nhiệm** với nhóm vì đã bỏ lỡ thời hạn.
We must hold accountable those who break the rules.
Chúng ta phải **bắt chịu trách nhiệm** những ai vi phạm quy định.
Parents should hold accountable their children for their actions.
Cha mẹ nên **bắt chịu trách nhiệm** con cái về hành động của chúng.
If no one is held accountable, the problem will just continue.
Nếu không ai bị **bắt chịu trách nhiệm**, vấn đề sẽ kéo dài.
People want leaders to be held accountable for their decisions.
Người dân muốn các lãnh đạo phải **chịu trách nhiệm** về quyết định của họ.
It's not fair to hold accountable just one person when the whole team made mistakes.
Không công bằng khi chỉ **bắt chịu trách nhiệm** một người khi cả nhóm cùng mắc lỗi.