Herhangi bir kelime yazın!

"hoarse" in Indonesian

khàn (giọng)khàn khàn

Definition

Khi giọng nói trở nên khàn đặc, rè hoặc yếu thường do bị bệnh, nói to hoặc sử dụng giọng nói quá nhiều.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để mô tả giọng bị khàn, nhất là sau khi la hét hoặc bị viêm họng; đi với 'giọng khàn', 'bị khàn giọng'.

Examples

My voice is hoarse after the concert.

Sau buổi hòa nhạc, giọng tôi đã trở nên **khàn**.

He spoke in a hoarse whisper.

Anh ấy nói bằng một tiếng thì thầm **khàn**.

She got hoarse from shouting so much.

Cô ấy bị **khàn** giọng vì la hét quá nhiều.

I woke up this morning with a hoarse throat and could barely talk.

Sáng nay tôi thức dậy với họng **khàn** và hầu như không nói được.

His laugh was deep and a little hoarse, like he had a cold.

Tiếng cười của anh ấy trầm và có chút **khàn**, như thể anh ấy bị cảm.

After cheering for hours at the game, everyone's voice sounded hoarse.

Sau nhiều giờ cổ vũ trận đấu, giọng mọi người đều nghe **khàn**.