Herhangi bir kelime yazın!

"hit the wall" in Vietnamese

kiệt sứcchạm ngưỡng mệt mỏi

Definition

Đột ngột cảm thấy không thể tiếp tục vì quá mệt mỏi hoặc kiệt sức, thường gặp khi vận động mạnh hoặc làm việc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nghĩa bóng khi quá mệt để tiếp tục, nhất là trong thể thao hoặc khi làm việc căng thẳng, không dùng để chỉ việc va vào tường thật.

Examples

After running for an hour, I hit the wall and had to stop.

Sau khi chạy một tiếng, tôi **kiệt sức** và phải dừng lại.

She hit the wall while studying for her exams late at night.

Cô ấy **kiệt sức** khi học cho kỳ thi vào đêm khuya.

Many marathon runners hit the wall around mile 20.

Nhiều vận động viên marathon **kiệt sức** vào khoảng dặm thứ 20.

I thought I could finish the project tonight, but I just hit the wall and need a break.

Tôi tưởng mình có thể hoàn thành dự án tối nay, nhưng tôi vừa **kiệt sức** và cần nghỉ ngơi.

"Keep pushing, even when you hit the wall," the coach encouraged.

"Hãy tiếp tục cố gắng, ngay cả khi em **kiệt sức**," huấn luyện viên động viên.

By midnight, we all hit the wall and decided to call it a night.

Đến nửa đêm, tất cả chúng tôi đều **kiệt sức** và quyết định kết thúc buổi tối.