Herhangi bir kelime yazın!

"hit back" in Vietnamese

đáp trảphản công

Definition

Khi bị ai đó tấn công, chỉ trích hoặc xúc phạm, bạn đáp trả lại, thường bằng cách phản công hoặc phản bác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, dùng cả cho trả đũa bằng lời nói hoặc hành động. Hay gặp trong hoàn cảnh bị chỉ trích hay công kích.

Examples

After the rumor spread online, the celebrity finally hit back with a statement.

Sau khi tin đồn lan truyền trên mạng, người nổi tiếng cuối cùng đã **lên tiếng đáp trả** bằng một tuyên bố.

If someone insults you, you don't always have to hit back.

Nếu ai đó xúc phạm bạn, bạn không nhất thiết phải **đáp trả**.

The team lost, but they promised to hit back in the next game.

Đội đã thua, nhưng họ hứa sẽ **đáp trả** ở trận tiếp theo.

When she was criticized, she quickly hit back with her own arguments.

Khi bị chỉ trích, cô ấy nhanh chóng **phản công** bằng lập luận của mình.

Reporters kept asking tough questions, so the coach hit back during the interview.

Phóng viên liên tục hỏi khó, nên huấn luyện viên **đáp trả** ngay trong buổi phỏng vấn.

You can criticize me all you want, but I’m going to hit back if it’s unfair.

Bạn có thể chỉ trích tôi bao nhiêu cũng được, nhưng nếu không công bằng tôi sẽ **đáp trả**.