"hilt" in Vietnamese
Definition
Phần tay cầm của kiếm hoặc dao, dùng để nắm khi sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kiếm, dao (nhất là vũ khí). Không dùng cho dao bếp hiện đại. Cụm 'to the hilt' nghĩa là 'tối đa', 'hết mức'.
Examples
She gripped the hilt tightly during the duel.
Cô ấy nắm chặt **chuôi** trong trận đấu.
The sword's hilt was decorated with jewels.
**Chuôi** của thanh kiếm được trang trí bằng đá quý.
Be careful—the hilt is sharp at the edges.
Cẩn thận—**chuôi** có viền sắc.
He bought a sword with a silver hilt at the antique shop.
Anh ấy đã mua một thanh kiếm có **chuôi** bạc ở cửa hàng đồ cổ.
The hero drew his sword, fingers wrapped firmly around the hilt.
Người anh hùng rút kiếm, ngón tay bám chặt vào **chuôi**.
She held onto the hilt as if her life depended on it.
Cô nắm lấy **chuôi** như thể đó là sinh mạng của mình.