Herhangi bir kelime yazın!

"hide behind" in Vietnamese

trốn saulấy làm cái cớ (trốn tránh trách nhiệm)

Definition

Đặt mình sau vật hoặc người để không bị nhìn thấy; cũng dùng cái gì đó hoặc ai đó để tránh trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (ẩn sau vật gì) hoặc nghĩa bóng (lấy lý do để trốn tránh). 'hide behind an excuse' nghĩa là viện cớ để tránh né trách nhiệm. Sử dụng phổ biến, không trang trọng hay quá thân mật.

Examples

The cat likes to hide behind the couch.

Con mèo thích **trốn sau** ghế sofa.

Please don't hide behind the door when we play.

Làm ơn đừng **trốn sau** cánh cửa khi chúng ta chơi nhé.

Children sometimes hide behind their parents when they're shy.

Trẻ con đôi khi **trốn sau** bố mẹ khi chúng ngại.

You can't just hide behind a busy schedule forever—sooner or later you'll have to talk to him.

Bạn không thể mãi **trốn sau** lịch làm việc bận rộn được—sớm muộn gì cũng phải nói chuyện với anh ấy thôi.

He tends to hide behind excuses instead of admitting his mistakes.

Anh ấy thường **lấy làm cái cớ** thay vì nhận sai lầm của mình.

Why do you always hide behind other people when things get tough?

Sao mỗi khi gặp khó khăn bạn lại **trốn sau** người khác?