Herhangi bir kelime yazın!

"herniation" in Vietnamese

thoát vị

Definition

Thoát vị là tình trạng một cơ quan hoặc mô bị đẩy ra ngoài vị trí bình thường của nó qua một lỗ hoặc khe trong cơ hoặc mô, thường gây đau hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ y khoa trang trọng; thường gặp trong các cụm như 'thoát vị đĩa đệm', 'thoát vị bụng', 'thoát vị cột sống'. Chỉ quá trình thoát vị, khác với 'thoát vị' chỉ khối thoát ra.

Examples

The doctor explained that my back pain is caused by a herniation in my spine.

Bác sĩ giải thích rằng đau lưng của tôi là do **thoát vị** ở cột sống.

A herniation can happen when you lift something too heavy.

**Thoát vị** có thể xảy ra khi bạn nâng vật quá nặng.

The MRI showed a herniation pressing on a nerve.

Kết quả MRI cho thấy có **thoát vị** chèn ép lên dây thần kinh.

After my injury, I was worried it might be a herniation, but it turned out to be just a strain.

Sau khi bị chấn thương, tôi lo lắng đó có thể là **thoát vị**, nhưng hóa ra chỉ là căng cơ.

Doctors usually try non-surgical treatments before considering an operation for a herniation.

Bác sĩ thường thử các phương pháp điều trị không phẫu thuật trước khi cân nhắc phẫu thuật cho trường hợp **thoát vị**.

He's recovering well after having surgery for a herniation last month.

Anh ấy đang hồi phục tốt sau khi phẫu thuật **thoát vị** tháng trước.