Herhangi bir kelime yazın!

"heeding" in Vietnamese

chú ýđể ý

Definition

Chú ý cẩn thận tới điều gì đó, đặc biệt là lời khuyên hoặc cảnh báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng với lời khuyên, cảnh báo hoặc biển báo, ví dụ: 'heeding advice', 'heeding a warning'. Không dùng cho hướng dẫn hằng ngày.

Examples

She is heeding her teacher's advice.

Cô ấy đang **chú ý** lời khuyên của giáo viên.

After heeding the warning, they left the building.

Sau khi **chú ý** đến cảnh báo, họ đã rời khỏi tòa nhà.

He isn't heeding my advice.

Anh ấy không **chú ý** lời khuyên của tôi.

"Thanks for heeding my warning," she said with relief.

"Cảm ơn vì đã **chú ý** lời cảnh báo của tôi," cô ấy nói với vẻ nhẹ nhõm.

If people had been heeding the signs, the accident could've been avoided.

Nếu mọi người đã **chú ý** các dấu hiệu, tai nạn đã có thể tránh được.

He regretted not heeding their advice years later.

Anh ấy hối hận vì đã không **chú ý** lời khuyên của họ sau nhiều năm.