Herhangi bir kelime yazın!

"heeding" in Indonesian

lưu ýchú ý

Definition

Để tâm, chú ý cẩn thận tới điều gì đó, nhất là lời khuyên hoặc cảnh báo.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng cho cảnh báo, lời khuyên, biển báo với sắc thái trang trọng. Không dùng cho hướng dẫn thông thường.

Examples

She is heeding her teacher's advice.

Cô ấy đang **lưu ý** lời khuyên của giáo viên.

After heeding the warning, they left the building.

Sau khi **lưu ý** đến cảnh báo, họ đã rời tòa nhà.

He isn't heeding my advice.

Anh ấy không **lưu ý** lời khuyên của tôi.

"Thanks for heeding my warning," she said with relief.

"Cảm ơn vì đã **lưu ý** lời cảnh báo của tôi," cô ấy nói với sự nhẹ nhõm.

If people had been heeding the signs, the accident could've been avoided.

Nếu mọi người **lưu ý** các biển báo, tai nạn đã có thể tránh được.

He regretted not heeding their advice years later.

Anh ấy đã hối hận vì không **lưu ý** lời khuyên của họ sau nhiều năm.