"heavy lifting" in Vietnamese
Definition
'Những việc nặng nhọc' có nghĩa là khuân vác vật nặng hoặc đảm nhận phần khó nhất, quan trọng nhất của một công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng, đặc biệt trong công việc, thể thao hoặc dự án. 'do the heavy lifting' là đảm nhận phần vất vả nhất, phù hợp trong nhiều ngữ cảnh.
Examples
He did the heavy lifting during the move.
Anh ấy đã làm tất cả **việc nặng nhọc** khi chuyển nhà.
This machine does most of the heavy lifting.
Máy này làm hầu hết **những việc nặng nhọc**.
She isn't afraid of heavy lifting at her job.
Cô ấy không ngại làm **việc nặng nhọc** ở nơi làm việc.
In this group project, John did all the heavy lifting.
Trong dự án nhóm này, John đã làm tất cả **việc nặng nhọc**.
I don't mind helping out, but I'm not here to do the heavy lifting.
Tôi sẵn sàng giúp, nhưng tôi không ở đây để làm **việc nặng nhọc**.
Technology is supposed to take care of the heavy lifting for us.
Công nghệ được tạo ra để lo **việc nặng nhọc** cho chúng ta.