"haymaker" in Vietnamese
Definition
'Haymaker' nghĩa là một cú đấm cực mạnh, thường dùng trong quyền anh để hạ gục đối thủ. Ngoài ra, từ này hiếm khi chỉ người hoặc máy làm cỏ khô.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh đánh nhau hoặc quyền anh; 'throw a haymaker' nghĩa là tung cú đấm mạnh không cần kỹ thuật. Nghĩa chỉ người/máy làm cỏ khô rất hiếm gặp.
Examples
He knocked out his opponent with a haymaker.
Anh ấy đã hạ gục đối thủ bằng một **cú đấm mạnh**.
The boxer tried a big haymaker, but he missed.
Tay đấm đã thử tung một **cú đấm mạnh** lớn, nhưng anh ta đã trượt.
The old haymaker worked in the fields all summer.
**Máy cắt cỏ khô** cũ đã làm việc trên cánh đồng suốt mùa hè.
He swung a wild haymaker, hoping to end the fight with one punch.
Anh ấy vụt một **cú đấm mạnh** đầy liều lĩnh, hy vọng hạ đối thủ trong một đòn.
Careful—he looks like he's about to throw a haymaker.
Cẩn thận—trông anh ta sắp tung một **cú đấm mạnh**.
Nobody expected her to land that massive haymaker in the last round.
Không ai ngờ cô ấy lại tung ra **cú đấm mạnh** cực lớn ở hiệp cuối.