Herhangi bir kelime yazın!

"have the midas touch" in Vietnamese

có bàn tay Midaschạm đâu là thành công đó

Definition

Người có 'bàn tay Midas' sẽ luôn thành công hoặc làm cho mọi dự án trở nên sinh lời, bất kể bắt tay vào việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa tích cực, chỉ người giỏi kiếm tiền hoặc thành công trong nhiều lĩnh vực. Đôi khi cũng có hàm ý đùa vui hoặc mỉa mai.

Examples

He has the Midas touch—every company he builds becomes a success.

Anh ấy **có bàn tay Midas**—mỗi công ty anh lập đều thành công.

People say she has the Midas touch with her investments.

Người ta nói cô ấy **có bàn tay Midas** với các khoản đầu tư của mình.

If you have the Midas touch, you can turn any idea into profit.

Nếu bạn **có bàn tay Midas**, bạn có thể biến ý tưởng nào cũng thành lợi nhuận.

No matter what he tries, it works out—he really has the Midas touch.

Dù làm gì thì anh ấy cũng thành công—anh ấy thực sự **có bàn tay Midas**.

She could sell anything—seriously, she has the Midas touch when it comes to business.

Cô ấy bán được bất cứ thứ gì—thật đấy, cô ấy **có bàn tay Midas** trong kinh doanh.

Everyone wants to work with someone who has the Midas touch.

Ai cũng muốn làm việc với người **có bàn tay Midas**.