Herhangi bir kelime yazın!

"have down as" in Vietnamese

cho làtưởng là

Definition

Tin hoặc tưởng rằng ai đó là kiểu người nào đó hoặc có một đặc điểm nào đó, thường dựa trên những gì bạn biết hoặc nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường nói về ấn tượng hoặc định kiến về ai đó. Mẫu thông dụng: 'I had you down as...' thường bày tỏ sự ngạc nhiên khi nhầm ai.

Examples

I had you down as a coffee drinker, not tea.

Tôi **tưởng bạn** là người uống cà phê chứ không phải trà.

We all had him down as very quiet before we met him.

Tất cả chúng tôi **tưởng anh ấy** rất ít nói trước khi gặp.

People had her down as shy, but she’s very outgoing.

Mọi người **nghĩ cô ấy** nhút nhát, nhưng thực ra cô rất hoà đồng.

Honestly, I had you down as someone who would hate hiking!

Nói thật, tôi **tưởng bạn** là người ghét leo núi lắm cơ!

They always had me down as a math nerd in school.

Ở trường, mọi người luôn **nghĩ tôi** là mọt toán.

You surprised me — I had you down as more of a city person.

Bạn làm tôi ngạc nhiên — Tôi **tưởng bạn** là kiểu người thành phố hơn.