Herhangi bir kelime yazın!

"have by" in Vietnamese

có trước (thời hạn)

Definition

Có, nhận được hoặc hoàn thành một việc gì đó trước một thời hạn cụ thể. Thường dùng khi nói bạn sẽ nhận hay hoàn thành một việc vào lúc nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thời hạn hoặc lịch hẹn, đặc biệt trong 'have it by Friday.' Có thể là lời yêu cầu hoặc chỉ dẫn. Không dùng cho vật đã sở hữu bình thường, mà dùng cho nhiệm vụ hoặc đơn hàng.

Examples

Please have the report by Monday.

Làm ơn **có** báo cáo **trước** thứ Hai.

I need to have it by tomorrow morning.

Tôi cần **có nó** **trước** sáng mai.

Can you have it by the end of the week?

Bạn có thể **làm xong** việc này **trước** cuối tuần không?

I'll try to have the package by Thursday afternoon, but no promises.

Tôi sẽ cố gắng **có** gói hàng **trước** chiều thứ Năm, nhưng không dám chắc.

Our team should have everything by the start of next month.

Đội của chúng tôi sẽ **có** mọi thứ **trước** đầu tháng sau.

Just make sure you have the documents by the time the meeting starts.

Nhớ **có** tài liệu **trước khi** cuộc họp bắt đầu nha.