Herhangi bir kelime yazın!

"have an appetite for" in Vietnamese

có khao khátham muốn

Definition

Mong muốn mạnh mẽ đối với điều gì đó, có thể là thức ăn hoặc những trải nghiệm, mục tiêu, thành tựu.

Usage Notes (Vietnamese)

'have an appetite for' nhấn mạnh cảm giác rất muốn hoặc khao khát điều gì đó, dùng cho thức ăn hoặc khía cạnh khác như 'thành công', 'phiêu lưu'. Không dùng với người cụ thể.

Examples

I have an appetite for chocolate cake right now.

Bây giờ tôi **có khao khát** ăn bánh sô-cô-la.

Do you have an appetite for spicy food?

Bạn **có khao khát** ăn đồ cay không?

She always has an appetite for learning new things.

Cô ấy luôn **có khao khát** học những điều mới.

Lately, I have an appetite for a big change in my life.

Gần đây, tôi **có khao khát** thay đổi lớn trong cuộc sống.

He has an appetite for success that's hard to match.

Anh ấy **có khao khát** thành công mà ít ai sánh bằng.

If you have an appetite for adventure, this trip is perfect for you.

Nếu bạn **có khao khát** phiêu lưu, chuyến đi này rất phù hợp với bạn.