"have a pair" in Vietnamese
Definition
Sở hữu hai vật thường dùng cùng nhau như giày hoặc găng tay. Đôi khi cũng chỉ sự có một cặp hoặc bộ đôi vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trung tính cho vật dụng dùng theo cặp ('pair of shoes'). Không dùng cho sinh vật. Trong tiếng Anh, đôi khi mang nghĩa 'can đảm' (slang, thô tục).
Examples
Do you have a pair of gloves?
Bạn có **một cặp** găng tay không?
I have a pair of red shoes.
Tôi **có một cặp** giày đỏ.
She does not have a pair of matching socks.
Cô ấy không **có một cặp** tất giống nhau.
I always have a pair of sunglasses in my bag, just in case.
Tôi luôn **có một cặp** kính mát trong túi phòng khi cần.
You need to have a pair of earphones if you want to listen privately.
Bạn cần **có một cặp** tai nghe nếu muốn nghe riêng.
Luckily, I have a pair in case someone forgets theirs.
May mắn là tôi **có một cặp** phòng khi ai đó quên mang.